Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
drug peddler


noun
an unlicensed dealer in illegal drugs
Syn:
pusher, peddler, drug dealer, drug trafficker
Derivationally related forms:
peddle (for: peddler), push (for: pusher)
Hypernyms:
dealer, criminal, felon, crook, outlaw, malefactor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.